营养品
doanh dưỡng phẩm
Hán Việt: doanh dưỡng phẩm · Pinyin: yíng yǎng pǐn
Tổng quan
sự nuôi dưỡng
Nghĩa
Việt
- Cihui chất dinh dưỡng
- Tần suất từ sự nuôi dưỡng , chất dinh dưỡng
- Biên soạn nutriment
Eng
- Cihui nourishment; nutrient
- Tần suất từ n. nutriment
Đức
- Handedict Nährmittel