營養指 doanh dưỡng chỉ Hán Việt: doanh dưỡng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 指 (chỉ)Hán Việtdoanh dưỡng chỉCấu tạo營 + 養 + 指 · doanh + dưỡng + chỉ nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + chỉ