營養竈 doanh dưỡng táo Hán Việt: doanh dưỡng táo Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 竈 (táo)Hán Việtdoanh dưỡng táoCấu tạo營 + 養 + 竈 · doanh + dưỡng + táo nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + táo Nghĩa EngCihui 營養灶 íngyǎngzào n. special-diet kitchen