營養病 doanh dưỡng bệnh Hán Việt: doanh dưỡng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 病 (bệnh)Hán Việtdoanh dưỡng bệnhCấu tạo營 + 養 + 病 · doanh + dưỡng + bệnh nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + bệnh