營養部 doanh dưỡng bộ Hán Việt: doanh dưỡng bộ Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 部 (bộ)Hán Việtdoanh dưỡng bộCấu tạo營 + 養 + 部 · doanh + dưỡng + bộ nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + bộ Nghĩa EngCihui 營養部 íngyǎngbù p.w. department of nutrition