營養鉢

yíng yǎng bō doanh dưỡng bát

Hán Việt: doanh dưỡng bát · Pinyin: yíng yǎng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (dưỡng) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含有较多营养物质的﹑培育作物幼苗用的钵状物。用泥土或泥炭﹑肥料和水等按一定的比例混合后,放入制钵器具内制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含有较多营养物质的﹑培育作物幼苗用的钵状物。用泥土或泥炭﹑肥料和水等按一定的比例混合后,放入制钵器具内制成。