營養鏈 yíng yǎng liàn · doanh dưỡng liên Hán Việt: doanh dưỡng liên · Pinyin: yíng yǎng liàn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 鏈 (liên)Pinyinyíng yǎng liànHán Việtdoanh dưỡng liênCấu tạo營 + 養 + 鏈 · doanh + dưỡng + liên nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + liên Nghĩa EngCihui 營養鏈 íngyǎngliàn n. foodchain