營四海

yíng sì hǎi doanh tứ hải

Hán Việt: doanh tứ hải · Pinyin: yíng sì hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tứ) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容瞻视高远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容瞻视高远。