营纛 yíng dū · doanh đạo Hán Việt: doanh đạo · Pinyin: yíng dū Tổng quan Cấu tạo: 营 (doanh) + 纛 (đạo)Pinyinyíng dūHán Việtdoanh đạoCấu tạo营 + 纛 · doanh + đạo nghĩa thành phần: doanh + đạo