營繕司

yíng shàn sī doanh thiện ti

Hán Việt: doanh thiện ti · Pinyin: yíng shàn sī

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thiện) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官署名。明清属工部,掌营缮事宜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官署名。明清属工部,掌营缮事宜。