營繕所 yíng shàn suǒ · doanh thiện sở Hán Việt: doanh thiện sở · Pinyin: yíng shàn suǒ Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 繕 (thiện) + 所 (sở)Pinyinyíng shàn suǒHán Việtdoanh thiện sởCấu tạo營 + 繕 + 所 · doanh + thiện + sở nghĩa thành phần: doanh + thiện + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官署名。Tân Hoa Tự Điển 1.官署名。