營造書 doanh tạo thư Hán Việt: doanh tạo thư Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 造 (tạo) + 書 (thư)Hán Việtdoanh tạo thưCấu tạo營 + 造 + 書 · doanh + tạo + thư nghĩa thành phần: doanh + tạo + thư Nghĩa EngCihui 營造書 íngzàoshū n. construction design drawing M:¹fèn