營造廠

doanh tạo xưởng

Hán Việt: doanh tạo xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tạo) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 營造廠 íngzàochǎng p.w. construction firm ◆n. building constructor M:¹jiā