縈絲 yíng sī · oanh ti Hán Việt: oanh ti · Pinyin: yíng sī Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 絲 (ti)Pinyinyíng sīHán Việtoanh tiCấu tạo縈 + 絲 · oanh + ti nghĩa thành phần: oanh + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠结的丝缕; 形容纠缠难解。Tân Hoa Tự Điển 1.纠结的丝缕。 2.形容纠缠难解。