縈塵 yíng chén · oanh trần Hán Việt: oanh trần · Pinyin: yíng chén Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 塵 (trần)Pinyinyíng chénHán Việtoanh trầnCấu tạo縈 + 塵 · oanh + trần nghĩa thành phần: oanh + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舞名。Tân Hoa Tự Điển 1.舞名。