縈帶

yíng dài oanh đái

Hán Việt: oanh đái · Pinyin: yíng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旋曲的带子; 环绕; 形容城池垣环水抱,形势险要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旋曲的带子。 2.环绕。 3.形容城池垣环水抱,形势险要。

Eng

  • Cihui 縈帶 íngdài v. wind around and around; coil