縈悸 yíng jì · oanh quý Hán Việt: oanh quý · Pinyin: yíng jì Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 悸 (quý)Pinyinyíng jìHán Việtoanh quýCấu tạo縈 + 悸 · oanh + quý nghĩa thành phần: oanh + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷惑恐惧。Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑恐惧。