萦惑 oanh hoặc Hán Việt: oanh hoặc Tổng quan Cấu tạo: 萦 (oanh) + 惑 (hoặc)Hán Việtoanh hoặcCấu tạo萦 + 惑 · oanh + hoặc nghĩa thành phần: oanh + hoặc