縈惹 yíng rě · oanh nhạ Hán Việt: oanh nhạ · Pinyin: yíng rě Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 惹 (nhạ)Pinyinyíng rěHán Việtoanh nhạCấu tạo縈 + 惹 · oanh + nhạ nghĩa thành phần: oanh + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵缠;招引。Tân Hoa Tự Điển 1.牵缠;招引。