縈抱

yíng bào oanh bão

Hán Việt: oanh bão · Pinyin: yíng bào

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (bão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 环抱; 萦怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.环抱。 2.萦怀。