萦旋 oanh toàn Hán Việt: oanh toàn Tổng quan Cấu tạo: 萦 (oanh) + 旋 (toàn)Hán Việtoanh toànCấu tạo萦 + 旋 · oanh + toàn nghĩa thành phần: oanh + toàn