縈牽

yíng qiān oanh khiên

Hán Việt: oanh khiên · Pinyin: yíng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旋绕牵挂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旋绕牵挂。