縈繫

yíng xì oanh hệ

Hán Việt: oanh hệ · Pinyin: yíng xì

Tổng quan

nhớ: bận lòng/bận tâm/vương vấn

Cấu tạo: (oanh) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhớ: bận lòng/bận tâm/vương vấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵挂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵挂。

Eng

  • Cihui 縈繫 íngxì v. worry