萦系
oanh hệ
Hán Việt: oanh hệ · Pinyin: yíng xì
Tổng quan
bận lòng; bận tâm; vương vấn
1.牵挂。
牽掛。宋.沈瀛〈醉落魄.野庵鼓吹〉詞:「心中無事無縈繫,村歌數首新來製。」元.關漢卿《魯齋郎》第二折:「無憂慮,少縈繫。」
Nghĩa
Việt
- Cihui nhớ: bận lòng/bận tâm/vương vấn
- Biên soạn v. worry
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.牵挂。
Eng
- Cihui 縈繫 íngxì v. worry