萦系

yíng xìoanh hệ

Hán Việt: oanh hệ · Pinyin: yíng xì

Tổng quan

bận lòng; bận tâm; vương vấn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牵挂。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

牽掛。宋.沈瀛〈醉落魄.野庵鼓吹〉詞:「心中無事無縈繫,村歌數首新來製。」元.關漢卿《魯齋郎》第二折:「無憂慮,少縈繫。」

Cấu tạo: 縈 (oanh) + 繫 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhớ: bận lòng/bận tâm/vương vấn
  • Biên soạn v. worry

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵挂。

Eng

  • Cihui 縈繫 íngxì v. worry

Từ liên quan

Gần nghĩa

系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带 · 系念 · 系放 · 系数