縈紆

yíng yū oanh hu

Hán Việt: oanh hu · Pinyin: yíng yū

Tổng quan

quanh co: vòng vèo

Cấu tạo: (oanh) + (hu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quanh co: vòng vèo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘曲环绕山水萦纡|蹊径萦纡|云栈萦纡登剑阁|步甬道以萦纡。

Eng

  • Cihui 縈紆 íngyū v.p. 1. wind around 2. tortuous; circuitous