萦绊 oanh bán Hán Việt: oanh bán Tổng quan Cấu tạo: 萦 (oanh) + 绊 (bán)Hán Việtoanh bánCấu tạo萦 + 绊 · oanh + bán nghĩa thành phần: oanh + bán