縈纏 yíng chán · oanh triền Hán Việt: oanh triền · Pinyin: yíng chán Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 纏 (triền)Pinyinyíng chánHán Việtoanh triềnCấu tạo縈 + 纏 · oanh + triền nghĩa thành phần: oanh + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环绕; 纠缠。Tân Hoa Tự Điển 1.环绕。 2.纠缠。