縈藟

yíng lěi oanh lũy

Hán Việt: oanh lũy · Pinyin: yíng lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕。