萦藟 yíng lěi·oanh lũy Hán Việt: oanh lũy · Pinyin: yíng lěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.缠绕。 Cấu tạo: 縈 (oanh) + 藟 (lũy)Pinyinyíng lěiHán Việtoanh lũyCấu tạo縈 + 藟 · oanh + lũy nghĩa thành phần: oanh + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.缠绕。 Từ liên quan Gần nghĩa縈懷 · 縈系 · 縈紆 · 萦回 · 萦怀 · 萦系 · 萦纡 · 萦绕