縈連

yíng lián oanh liên

Hán Việt: oanh liên · Pinyin: yíng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萦回连接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.萦回连接。