蕭寥

xiāo liáo tiêu liêu

Hán Việt: tiêu liêu · Pinyin: xiāo liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寂寞冷落; 风雨声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寂寞冷落。 2.风雨声。