蕭屑 xiāo xiè · tiêu tiết Hán Việt: tiêu tiết · Pinyin: xiāo xiè Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 屑 (tiết)Pinyinxiāo xièHán Việttiêu tiếtCấu tạo蕭 + 屑 · tiêu + tiết nghĩa thành phần: tiêu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容凄凉而细碎的声音; 凄凉。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容凄凉而细碎的声音。 2.凄凉。