蕭張 xiāo zhāng · tiêu trương Hán Việt: tiêu trương · Pinyin: xiāo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 張 (trương)Pinyinxiāo zhāngHán Việttiêu trươngCấu tạo蕭 + 張 · tiêu + trương nghĩa thành phần: tiêu + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉萧何和张良的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉萧何和张良的并称。