蕭摵

xiāo shè

Pinyin: xiāo shè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"萧槭"; 凋零;零落; 形容风吹树木的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"萧槭"。 2.凋零;零落。 3.形容风吹树木的声音。