蕭放 xiāo fàng · tiêu phóng Hán Việt: tiêu phóng · Pinyin: xiāo fàng Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 放 (phóng)Pinyinxiāo fàngHán Việttiêu phóngCấu tạo蕭 + 放 · tiêu + phóng nghĩa thành phần: tiêu + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潇洒放浪。Tân Hoa Tự Điển 1.潇洒放浪。