蕭梢

xiāo shāo tiêu sao

Hán Việt: tiêu sao · Pinyin: xiāo shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萧条;凄凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.萧条;凄凉。