蕭森
tiêu sâm
Hán Việt: tiêu sâm · Pinyin: xiāo sēn
Tổng quan
tiêu điều
Nghĩa
Việt
- Cihui tiêu điều
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草木茂密貌; 草木凋零衰败貌; 阴森。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂密貌。 2.草木凋零衰败貌。 3.阴森。
Eng
- Cihui 蕭森 iāosēn v.p. <wr.> dreary and desolate