蕭灑

xiāo sǎ tiêu sái

Hán Việt: tiêu sái · Pinyin: xiāo sǎ

Tổng quan

biến thể của 瀟灑|潇洒

Cấu tạo: (tiêu) + (sái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 瀟灑|潇洒

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人清高絕俗、灑脫不羈。《文選.孔稚珪.北山移文》:「夫以耿介拔俗之標,蕭灑出塵之想,度白雪以方絜,干青雲而直上,吾方知之矣。」也作「瀟灑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"萧洒"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 瀟灑|潇洒[xiao1 sa3]
  • Cihui variant of 瀟灑|潇洒

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

土气