蕭煞 xiāo shā · tiêu sát Hán Việt: tiêu sát · Pinyin: xiāo shā Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 煞 (sát)Pinyinxiāo shāHán Việttiêu sátCấu tạo蕭 + 煞 · tiêu + sát nghĩa thành phần: tiêu + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹萧瑟。形容景色凄凉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹萧瑟。形容景色凄凉。