蕭爽
tiêu sảng
Hán Việt: tiêu sảng · Pinyin: xiāo shuǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清净闲适; 凉爽;凄清; 萧洒自然; 犹萧飒。风吹树木的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清净闲适。 2.凉爽;凄清。 3.萧洒自然。 4.犹萧飒。风吹树木的声音。
Hán Việt: tiêu sảng · Pinyin: xiāo shuǎng