蕭艾
tiêu ngải
Hán Việt: tiêu ngải · Pinyin: xiāo ài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 艾蒿,臭草。常用来比喻品质不好的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.艾蒿,臭草。常用来比喻品质不好的人。
Eng
- Cihui 蕭艾 iāo'ài n. 1. <bot.> mugwort family 2. evil elements