蕭颯

xiāo sà tiêu táp

Hán Việt: tiêu táp · Pinyin: xiāo sà

Tổng quan

vắng lặng: không náo nhiệt

Cấu tạo: (tiêu) + (táp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vắng lặng: không náo nhiệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容风雨吹打草木发出的声音; 萧条冷落; 稀疏;凄凉; 萧洒自然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容风雨吹打草木发出的声音。 2.萧条冷落。 3.稀疏;凄凉。 4.萧洒自然。

Eng

  • Cihui 蕭颯 iāosà v.p. <wr.> desolate; bleak