蕭齊 xiāo qí · tiêu tề Hán Việt: tiêu tề · Pinyin: xiāo qí Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 齊 (tề)Pinyinxiāo qíHán Việttiêu tềCấu tạo蕭 + 齊 · tiêu + tề nghĩa thành phần: tiêu + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即南朝齐。因齐朝皇室姓萧,故称萧齐。Tân Hoa Tự Điển 1.即南朝齐。因齐朝皇室姓萧,故称萧齐。