薩丁島 sà dīng dǎo · tát đinh đảo Hán Việt: tát đinh đảo · Pinyin: sà dīng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 丁 (đinh) + 島 (đảo)Pinyinsà dīng dǎoHán Việttát đinh đảoCấu tạo薩 + 丁 + 島 · tát + đinh + đảo nghĩa thành phần: tát + đinh + đảo Nghĩa EngCihui Sardinia