薩克號 tát khắc hào Hán Việt: tát khắc hào Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 號 (hào)Hán Việttát khắc hàoCấu tạo薩 + 克 + 號 · tát + khắc + hào nghĩa thành phần: tát + khắc + hào Nghĩa EngCihui 薩克號 àkèhào n. <loan> saxhorn M:²zhī