薩克管

sà kè guǎn tát khắc quản

Hán Việt: tát khắc quản · Pinyin: sà kè guǎn

Tổng quan

kèn sax | kèn saxophone

Cấu tạo: (tát) + (khắc) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kèn sax | kèn saxophone

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指薩克斯風。參見「薩克斯風」條。

Eng

  • CC-CEDICT sax|saxophone
  • Cihui 薩克管 àkèguǎn n. <loan> saxophone M:²zhī