薩克萊 tát khắc lai Hán Việt: tát khắc lai Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 萊 (lai)Hán Việttát khắc laiCấu tạo薩 + 克 + 萊 · tát + khắc + lai nghĩa thành phần: tát + khắc + lai