薩克遜 sà kè xùn · tát khắc tốn Hán Việt: tát khắc tốn · Pinyin: sà kè xùn Tổng quan người Saxon Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 遜 (tốn)Pinyinsà kè xùnHán Việttát khắc tốnCấu tạo薩 + 克 + 遜 · tát + khắc + tốn nghĩa thành phần: tát + khắc + tốn Nghĩa ViệtCihui người SaxonEngCC-CEDICT SaxonCihui Saxon