薩其馬
tát kì mã
Hán Việt: tát kì mã · Pinyin: sà qí mǎ
Tổng quan
xem 沙琪瑪|沙琪玛
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 沙琪瑪|沙琪玛
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平一種滿洲點心。將細麵條油炸,並以蜜及奶油黏合,然後再切成長方條塊,味道甜美。也譯作「沙其馬」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"萨齐玛"。
Eng
- CC-CEDICT see 沙琪瑪|沙琪玛[sha1 qi2 ma3]
- Cihui see 沙琪瑪|沙琪玛