薩凡納 sà fán nà · tát phàm nạp Hán Việt: tát phàm nạp · Pinyin: sà fán nà Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 凡 (phàm) + 納 (nạp)Pinyinsà fán nàHán Việttát phàm nạpCấu tạo薩 + 凡 + 納 · tát + phàm + nạp nghĩa thành phần: tát + phàm + nạp