薩哈洛夫

sà hā luò fū tát cáp lạc phu

Hán Việt: tát cáp lạc phu · Pinyin: sà hā luò fū

Tổng quan

Sakharov (tên tiếng Nga)

Cấu tạo: (tát) + (cáp) + (lạc) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sakharov (tên tiếng Nga)

Eng

  • CC-CEDICT Sakharov (Russian name)
  • Cihui Sakharov (Russian name)