薩爾曼 sà ěr màn · tát nhĩ mạn Hán Việt: tát nhĩ mạn · Pinyin: sà ěr màn Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn)Pinyinsà ěr mànHán Việttát nhĩ mạnCấu tạo薩 + 爾 + 曼 · tát + nhĩ + mạn nghĩa thành phần: tát + nhĩ + mạn